vĩ đại

  1. grand; grandiose
    • Cách mạng Tháng Mười vĩ đại
      grande Révolution d'Octobre
    • Sự nghiệp vĩ đại
      oeuvre grandiose

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "vĩ đại"

vĩ đại
Lịch sử dân tộc ta ghi nhận những chiến công vĩ đại.